
|
|
TT |
HỌ VÀ TÊN |
LỚP |
|
1 |
Huỳnh Anh Khôi |
1 |
|
2 |
Lương Hoàng Phương Long |
1 |
|
3 |
Võ Tuấn Kiệt |
1 |
|
4 |
Trần Thị Hồng Ngọc |
2 |
|
5 |
Huỳnh Chí Hào |
2 |
|
6 |
Lê Thị DiễmTrinh |
4 |
|
7 |
Lương Công Minh |
6 |
|
8 |
Phạm Đặng Thăng Long |
6 |
|
9 |
Phan Tấn Long |
6 |
|
10 |
Phạm Hiếu Nhân |
7 |
|
11 |
Dương Thanh Tú |
7 |
|
12 |
Huỳnh Thanh Vy |
7 |
|
13 |
Nguyễn Thanh Hải |
8 |
|
14 |
Huỳnh Thảo Nguyên |
9A |
|
15 |
Trần Hữu Trung |
9A |
|
16 |
Nguyễn Thị Lan Chi |
10C |
|
17 |
Trần Thị Hà |
10C |
|
18 |
Trần Quang Nhật |
10C |
|
19 |
Dương Diệp Thiên Phú |
10C |
|
20 |
Vũ Thành Trung |
10C |
|
21 |
Phạm Minh Tuấn |
10C |
|
22 |
Trần Phúc Duy |
12 |
|
23 |
Phạm Xuân Toàn |
12 |
II. DANH SÁCH HỌC SINH TIÊN TIẾN


























